🌿 ALIETTE 800WG – THUỐC TRỪ BỆNH LƯU DẪN HAI CHIỀU
🧪 Thành phần hoạt chất
- Fosetyl Aluminium: 800 g/kg
- Phụ gia: 200 g/kg (dạng cốm hòa tan – WG)
⚙️ Cơ chế tác động & Ưu điểm
- 🔄 Lưu dẫn 2 chiều: từ rễ lên ngọn và ngược lại
- 🛡️ Tác động kép: diệt nấm & kích kháng cây
- 🌱 Phòng và trị bệnh hiệu quả với nấm Phytophthora, Pythium, Plasmopara, Peronospora, và một số vi khuẩn
- ⏱️ Hiệu lực kéo dài, giảm số lần phun – tiết kiệm chi phí
🌾 Công dụng trên từng cây trồng
🌱 Cây trồng |
🦠 Bệnh mục tiêu |
💧 Liều lượng & cách dùng |
---|---|---|
🌾 Lúa |
Bạc lá (cháy bìa lá) |
50g/25L nước, phun 500 L/ha |
🍉 Dưa hấu, 🍅 Cà chua |
Sương mai |
50g/25L nước |
🥒 Dưa leo |
Sương mai |
75g/25L nước |
🥬 Bắp cải |
Sương mai |
100g/25L nước |
🍊 Cam, quýt, bưởi |
Thối gốc, chảy nhựa (Phytophthora) |
20g/L nước, quét trực tiếp lên vết bệnh |
🌰 Sầu riêng, Ca cao |
Xì mủ, thối quả |
400g/phuy 200L nước |
🌿 Tiêu |
Chết nhanh, thối rễ (Phytophthora) |
500g/phuy 200L tưới quanh gốc (2–3L/gốc) |
📦 Quy cách đóng gói
- 🧃 Gói 100g – dạng phổ biến
- 📦 Gói 500g – tùy nhà phân phối
- 🏭 Xuất xứ: Bayer AG (Đức/Pháp), đăng ký tại Việt Nam
⚠️ Lưu ý sử dụng an toàn
- ❌ Không pha chung với thuốc gốc đồng, dầu khoáng, phân bón lá chứa đạm
- 🧤 Trang bị bảo hộ khi pha & phun
- 🧊 Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp
- 🚫 Để xa nguồn thực phẩm & trẻ em
🧾 Tổng kết nhanh
🔍 Tiêu chí |
📌 Thông tin |
---|---|
💊 Hoạt chất |
Fosetyl Aluminium 800g/kg |
🔄 Cơ chế |
Lưu dẫn hai chiều, nội hấp nhanh, kích kháng |
🦠 Phổ bệnh |
Nấm Oomycetes (Phytophthora, Pythium,...) + vi khuẩn |
🌾 Cây áp dụng |
Lúa, rau màu, cây ăn trái, cây công nghiệp |
💧 Liều dùng phổ biến |
20–100g/8–25L tùy loại bệnh & cây trồng |
📦 Đóng gói |
100g – 500g |
⛔ Không pha chung với |
Gốc đồng, đạm, dầu khoáng |